Nghĩa chính
- Tiếp tục dạy một khóa học đã ngừng giảng dạy cho những học sinh đã đăng kýđộng từTo continue to teach a discontinued course to those pupils who were already enrolled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- teach outNguyên thể (infinitive)
- teaches outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- teach outsSố nhiều (plural)
- taught out (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- teaching outPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.