Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
qualified teacher
US
/ˈ
k
w
ɑ
.
l
ɪ
.
f
aɪ
d
ˈ
t
i
tʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Giáo viên có bằng cấp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Qualified Teacher Status
danh từ riêng
danh từ riêng
Một bằng cấp giảng dạy được yêu cầu ở một số trường học ở Anh và xứ Wales
Xuất hiện ở từ khác
teacher
kết hợp
giáo viên đạt chuẩn
AI
1
Giáo viên có bằng cấp
1
Giáo viên có bằng cấp
1
Giáo viên có bằng cấp