Dịch

qualified teacher

US/ˈkwɑ.lɪ.faɪd ˈtitʃɚ/

Nghĩa chính

  1. Giáo viên có bằng cấp

Cụm từ (phrase)

Qualified Teacher Statusdanh từ riêngMột bằng cấp giảng dạy được yêu cầu ở một số trường học ở Anh và xứ Wales

AI