trama
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾama/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dệt, sợi ngangdanh từweave, weft
- Cốt truyện (diễn biến của một câu chuyện)danh từplot (the course of a story)
- Lưới (như trong lưới đô thị)danh từgrid (as in an urban grid)
- Vải vócdanh từfabric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tramaDạng gốc (base form)
- tramasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sườn
- Sườn; khungqua tiếng Anhframe