Dịch

trama

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾama/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dệt, sợi ngangdanh từweave, weft
  2. Cốt truyện (diễn biến của một câu chuyện)danh từplot (the course of a story)
  3. Lưới (như trong lưới đô thị)danh từgrid (as in an urban grid)
  4. Vải vócdanh từfabric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tramaDạng gốc (base form)
  2. tramasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sườn
  1. Sườn; khungqua tiếng Anhframe

AI