Dịch

electric grid

danh từ (noun)
US/ɪˈlɛktɹɪk ˈɡɹɪd/

Nghĩa chính

  1. Lưới điệndanh từSynonym of power grid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electric gridDạng gốc (base form)
  2. electric gridsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , 90% , , , .Chi phí ban đầu để chuyển sang điện mặt trời, bao gồm lắp đặt các tấm pin mặt trời, đã giảm 90% trong thập kỷ qua, thường khiến năng lượng tái tạo rẻ hơn so với dùng lưới điện, vốn ở nhiều khu vực vẫn được cung cấp bằng cách đốt than.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI