Nghĩa chính
- Lưới điệndanh từSynonym of power grid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electric gridDạng gốc (base form)
- electric gridsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , 90% , , , .Chi phí ban đầu để chuyển sang điện mặt trời, bao gồm lắp đặt các tấm pin mặt trời, đã giảm 90% trong thập kỷ qua, thường khiến năng lượng tái tạo rẻ hơn so với dùng lưới điện, vốn ở nhiều khu vực vẫn được cung cấp bằng cách đốt than.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha