Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthostatism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với orthostasis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of orthostasis (“an upright standing position”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
orthostasis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
orthostatic
orthostat
orthostatic hypotension
AI
1
Đồng nghĩa với orthostasis
1
Đồng nghĩa với orthostasis
1
Đồng nghĩa với orthostasis