Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lápida
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlapida/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bia mộ
danh từ
tombstone, gravestone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lápida
Dạng gốc
(base form)
lápida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tombstone
Bia mộ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lápida funeraria
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lapidar
AI
1
Bia mộ
1
Bia mộ
1
Bia mộ