Dịch

lapidar

động từ (verb)
/lapiˈdaɾ/

Nghĩa chính

  1. Ném đá (ném đá vào)động từto stone (to throw stones at)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể lapidarDanh động từ lapidandoPhân từ lapidado
Presente
yolapido
túlapidas
él/ella/Ud.lapida
nosotroslapidamos
vosotroslapidáis
ellos/Uds.lapidan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

cùng gốc lapidar

AI