laude
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlaude/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bia mộdanh từtombstone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laudeDạng gốc (base form)
- laudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cum laudecụm từ | cụm từ | Kiêm người xuất sắc |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khen ngợi
- praise
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc laudeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh