loar
động từ (verb)
/loˈaɾ/
Nghĩa chính
- Khen ngợiđộng từto praise
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể loarDanh động từ loandoPhân từ loado
| Presente | |
|---|---|
| yo | loo |
| tú | loas |
| él/ella/Ud. | loa |
| nosotros | loamos |
| vosotros | loáis |
| ellos/Uds. | loan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khen ngợi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh