alabar
C1động từ (verb)
/alaˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khen ngợiđộng từto praise
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alabarDanh động từ alabandoPhân từ alabado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alabo |
| tú | alabas |
| él/ella/Ud. | alaba |
| nosotros | alabamos |
| vosotros | alabáis |
| ellos/Uds. | alaban |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alabado sea Diosthán từ | thán từ | Ca ngợi Chúa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- celebrateTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc alabarVí dụ
- , , .
- “ . , , ”, .