Dịch

aplaudir

C1động từ (verb)
/aplauˈdiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vỗ tay, hoan nghênhđộng từto applaud

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể aplaudirDanh động từ aplaudiendoPhân từ aplaudido
Presente
yoaplaudo
túaplaudes
él/ella/Ud.aplaude
nosotrosaplaudimos
vosotrosaplaudís
ellos/Uds.aplauden

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Ban nhạc rondalla được khán giả vỗ tay nhiệt tình.
  • .Cả lớp đều vỗ tay chào Salomé.
  • , , .Các bạn ơi, hãy vỗ tay, vở hài kịch đã kết thúc.

AI