Dịch

aplaudidor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aplaudiˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Vỗ taytính từapplauding; clapping
  2. Người tán thưởngdanh từapplauder, acclaimer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aplaudidorDạng gốc (base form)
  2. aplaudidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aplaudidoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aplaudidoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , , , , “ ”.

AI