Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
applauder
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người vỗ tay
danh từ
One who applauds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
applauder
Dạng gốc
(base form)
applauder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
applaud
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
applauder
applaud
Vỗ tay, vỗ tay tán thưởng
danh từ, động từ
applaud
able
Xem applaud
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aplaudidor
giống đực
Người tán thưởng
AI
1
Người vỗ tay
1
Người vỗ tay
1
Người vỗ tay