Dịch

applauding

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng vỗ taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)applause

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. applaudingDạng gốc (base form)
  2. applaudingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Mọi người bắt đầu vỗ tay.
  • ?Tại sao mọi người lại vỗ tay?
  • .Tôi có thể nghe thấy mọi người reo hò và vỗ tay.

Họ từ (word family)

cùng gốc applauding

Ngôn ngữ khác

AI