applauding
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng vỗ taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)applause
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- applaudingDạng gốc (base form)
- applaudingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Mọi người bắt đầu vỗ tay.
- ?Tại sao mọi người lại vỗ tay?
- .Tôi có thể nghe thấy mọi người reo hò và vỗ tay.
Họ từ (word family)
cùng gốc applaudingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha