Dịch

aplauso

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈplauso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng vỗ tay, tràng pháo taydanh từapplause (act of applauding)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aplausoDạng gốc (base form)
  2. aplausosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aplauso entusiastaTràng pháo tay nhiệt liệt
aplauso fuerteTràng pháo tay giòn giã
aplauso prolongadoTràng pháo tay kéo dài
aplauso silenciosoVỗ tay không tiếng động
dar un aplausoVỗ tay khen ngợi
recibir aplausosNhận tràng pháo tay
salva de aplausosdanh từTràng pháo tay

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Anh ấy nói hay, vì vậy tiếng vỗ tay nồng nhiệt.
  • .Các nhạc sĩ cảm ơn tiếng vỗ tay.
  • .Chúng tôi đã vỗ tay cho người biểu diễn.

AI