Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salva de aplausos
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tràng pháo tay
danh từ
round of applause
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salva de aplausos
Dạng gốc
(base form)
salva
s de aplausos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
round
Tràng pháo tay, tiếng reo hò
round of applause
Tràng vỗ tay, tràng pháo tay
hand
Tràng pháo tay
AI
1
Tràng pháo tay
1
Tràng pháo tay
1
Tràng pháo tay