Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự hoan nghênhdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of applauding; approbation and praise publicly expressed by the clapping of hands, stamping or tapping of the feet, acclamation, huzzas, or other means; marked commendation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- applauseDạng gốc (base form)
- applausesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| applause meter | Thiết bị đo tiếng vỗ tay | |
| burst of applause | Tràng pháo tay | |
| hold your applause | Chớ vỗ tay vội | |
| receive applause | Nhận tán thưởng | |
| round of applausedanh từ | danh từ | Tràng vỗ tay, tràng pháo tay |
| self-applausedanh từ | danh từ | Sự tán thành, khen ngợi hoặc khen ngợi của chính mình |
| applause-worthytính từ | tính từ | Xứng đáng được vỗ tay |
| polite applause | Tràng pháo tay lịch sự |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Vỗ tay
- Vỗ tay, tán thưởngTo applaud.
Ví dụ
- Rice’s , . , .Những màn ăn mừng sau bàn thắng của Rice rất chừng mực và lặng lẽ. Không giống như Grealish, người tận hưởng sự hoan nghênh của những cổ động viên Anh phía sau khung thành.
- .Anh ấy nhận được nhiều tiếng vỗ tay.
- .Anh ấy xứng đáng nhận được sự vỗ tay của chúng ta.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc applauseNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhapplausus
Xuất hiện ở từ khác
- roundđồng nghĩanói chung về hành động vỗ tay, không nhất thiết có cấu trúc một đợt