Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palmoteo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/palmoˈteo/
Nghĩa chính
1
Tiếng vỗ tay
danh từ
applause
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palmoteo
Dạng gốc
(base form)
palmoteo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
applause
Sự hoan nghênh
AI
1
Tiếng vỗ tay
1
Tiếng vỗ tay
1
Tiếng vỗ tay