Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tán dươngdanh từAn expression of praise, congratulation, or respect.
- Lời khen, sự lịch thiệp, lời tâng bốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Complimentary language; courtesy, flattery.
- Lỗi viết sai của complementdanh từMisspelling of complement.
- Khen ngợi, ca ngợiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To pay a compliment (to someone); to express a favourable opinion (of someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complimentNguyên thể (infinitive)
- complimentsSố nhiều (plural)
- complimentedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- complimentingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- compliment sb (on sth)khen ngợi ai (về cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pseudo-complimentdanh từ | danh từ | Câu nói nghe có vẻ như một lời khen nhưng thực chất lại không phải vậy |
| Chinese complimentdanh từ | danh từ | Sự giả vờ tôn trọng; một sự xúc phạm che giấu hoặc tinh tế |
| compliment fishingdanh từ | danh từ | Hành động câu cá để được khen ngợi; tự ti với mục đích dụ dỗ người khác khen ngợi hoặc khen ngợi |
| backward complimentdanh từ | danh từ | Lời khen vô tình bị coi là một sự xúc phạm |
| poisoned complimentdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với backhanded compliment |
| poisonous complimentdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với backhanded compliment |
| left-handed complimentdanh từ | danh từ | Nhận xét khen ngợi có cách diễn đạt không rõ ràng hoặc không phù hợp, do đó nó có thể được hiểu là có ý nghĩa không tốt hoặc bác bỏ |
| capital compliment | Lời khen tuyệt vời |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Lỗi viết sai của complement
- Misspelling of complement.
Ví dụ
- [...] , , , ?...vinh dự gì đâu, chỉ là sự lãng phí thời gian tẻ nhạt khi ngồi nghe biết bao lời khen sáo rỗng và dối trá, những lời tâng bốc lạ lùng?
- , , , , .Người đàn ông tài năng này đã hạ mình quan tâm đến một cô gái trẻ, và dành công sức trò chuyện với cô, không phải bằng những lời xã giao ngớ ngẩn, mà bằng sự thấu hiểu trí tuệ của cô, và đôi khi bằng những lời uốn nắn mang tính hướng dẫn.
- biếu ai cái gì
Họ từ (word family)
cùng gốc complimentNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Phápcompliment
- từ tiếng Ýcomplimento
- từ tiếng Tây Ban Nhacumplimiento
Cùng gốc (doublet)complement
động từ
- mượn từ tiếng Phápcomplimenter
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- complainttrái nghĩalời khen ngợi, ca tụng.