Nghĩa chính
- lời phàn nàn, sự than phiền, khiếu nạidanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A statement that you are unhappy or dissatisfied with something.
- đơn kiện, đơn tố cáo, đơn khởi kiệndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal legal document that sets out the facts and reasons for filing a lawsuit or charge.
- chứng bệnh, bệnh nhẹdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An illness or medical condition, usually not a very serious one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complaintDạng gốc (base form)
- complaintsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- complaint about sb/sthkhiếu nại về ai/cái gìI'd like to make a complaint about the noise.Tôi muốn khiếu nại về tiếng ồn.
- complaint of sthkhiếu nại về việc gìThe Tribunal upheld his complaint of discrimination.Tòa án chấp nhận khiếu nại của ông về việc bị phân biệt đối xử.
- complaint against sb/sthkhiếu nại chống lại ai/cái gìI believe you have a complaint against one of our nurses.Tôi tin là anh có khiếu nại chống lại một trong số các y tá của chúng tôi.
- complaint to sbkhiếu nại với aiThey said their complaints to the police were often not acted on.Họ nói các khiếu nại của họ với cảnh sát thường không được xử lý.
- complaint from sbkhiếu nại từ aiCouncil bosses said they would respond to complaints from residents.Lãnh đạo hội đồng nói họ sẽ phản hồi các khiếu nại từ cư dân.
- complaint from sb about sthkhiếu nại từ ai về việc gìWe received a number of complaints from customers about the lack of parking facilities.Chúng tôi nhận được một số khiếu nại từ khách hàng về việc thiếu chỗ đậu xe.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complaint form | Mẫu đơn khiếu nại | |
| complaint handling | Xử lý khiếu nại | |
| complaint letter | Thư khiếu nại | |
| file a complaint | Nộp đơn khiếu nại | |
| make a complaint | Khiếu nại | |
| criminal complaint | Đơn tố cáo hình sự | |
| stomach complaint | Bệnh đau dạ dày | |
| cross-complaintdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với crossclaim |
Xuất hiện ở từ khác
- demandaTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc complaintNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicompleynte
- từ tiếng Anglo-Normancompleint
- từ tiếng Pháp cổcompleindre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ; .Đừng lại gần quá; tôi đang mắc chứng bệnh khó chịu này.
- , .Tôi không có gì phàn nàn về chất lượng công việc của anh ấy, nhưng tôi không thích ở cùng anh ấy.
- .Anh ấy đã nộp đơn khiếu nại.