complainant
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người khiếu nại, người phàn nàndanh từOne who makes complaint, one who complains.
- Nguyên đơndanh từThe party that brings a civil lawsuit against another; the plaintiff.
- Người tố cáo, bị hạidanh từAn alleged victim in a criminal investigation or trial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complainantDạng gốc (base form)
- complainantsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổcomplaignant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Dẫn đầu danh sách người khiếu nại là Ngài Edward le Breton, Lãnh chúa trang viên Loders và là thành viên Hội đồng nông thôn Bridport.
- , , . [...] — — .Khu vực miền Nam nhìn chung có thái độ thẳng thắn với công chúng. [...] Một nỗ lực thiếu hiểu biết nhằm bôi nhọ công khai tuyến đường sắt có khả năng khiến người khiếu nại bị đặt vào đúng chỗ một cách lịch sự nhưng rất kiên quyết.