Dịch

complainant

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người khiếu nại, người phàn nàndanh từOne who makes complaint, one who complains.
  2. Nguyên đơndanh từThe party that brings a civil lawsuit against another; the plaintiff.
  3. Người tố cáo, bị hạidanh từAn alleged victim in a criminal investigation or trial.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người khiếu nại
Nguyên đơn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổcomplaignant

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Dẫn đầu danh sách người khiếu nại là Ngài Edward le Breton, Lãnh chúa trang viên Loders và là thành viên Hội đồng nông thôn Bridport.
  • , , . [...] — — .Khu vực miền Nam nhìn chung có thái độ thẳng thắn với công chúng. [...] Một nỗ lực thiếu hiểu biết nhằm bôi nhọ công khai tuyến đường sắt có khả năng khiến người khiếu nại bị đặt vào đúng chỗ một cách lịch sự nhưng rất kiên quyết.

AI