acusador
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akusaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Buộc tộitính từaccusatory
- Người khiếu nạidanh từcomplainant
- Công tố viêndanh từprosecutor
- Người buộc tộidanh từaccuser
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acusadorDạng gốc (base form)
- acusadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acusadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- acusadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)