Dịch

acusador

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akusaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Buộc tộitính từaccusatory
  2. Người khiếu nạidanh từcomplainant
  3. Công tố viêndanh từprosecutor
  4. Người buộc tộidanh từaccuser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acusadorDạng gốc (base form)
  2. acusadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acusadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acusadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI