Nghĩa chính
- Người buộc tội, ủy viên công tốdanh từOne who accuses; one who brings a charge of crime or fault.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accuserDạng gốc (base form)
- accusersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accuser of the saintsdanh từ riêng | danh từ riêng | Ác quỷ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiacuser
- từ tiếng Pháp cổaccusour
- từ tiếng Latinhaccūsātor
Cùng gốc (doublet)accusator
Ví dụ
- .Lương tâm cắn rứt không cần người tố cáo.
- : " ".Thông tin đôi khi thay đổi đáng kể theo định dạng: bảng tin của tôi đã cắt từ cuối của tiêu đề "Bạn trai cũ hậu thuẫn người tố cáo Cain".
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa