Dịch

accusal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời buộc tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An accusation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accusalDạng gốc (base form)
  2. accusalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI