Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accusal
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
k
j
u
.
z
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lời buộc tội
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
An accusation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accusal
Dạng gốc
(base form)
accusal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
accuse
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
delación
Lời buộc tội
imputación
Lời buộc tội
Họ từ
(word family)
cùng gốc
accusal
accus
e
Buộc tội
động từ, danh từ
accus
er
Người buộc tội, ủy viên công tố
danh từ
accus
ive
Buộc tội
tính từ
accusa
tion
Sự buộc tội
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Lời buộc tội
1
Lời buộc tội
1
Lời buộc tội