Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/delaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Lời buộc tội
danh từ
accusation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delación
Dạng gốc
(base form)
delaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accusation
Sự buộc tội
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acusación
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
delatar
AI
1
Lời buộc tội
1
Lời buộc tội
1
Lời buộc tội