delatar
C2động từ (verb)
/delaˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thông báo, kêu lên, ra ngoàiđộng từto inform on, squeal, to rat out
- Cho đi, phản bội, tin tưởng, tiết lộđộng từgive away, betray, belie, reveal
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể delatarDanh động từ delatandoPhân từ delatado
| Presente | |
|---|---|
| yo | delato |
| tú | delatas |
| él/ella/Ud. | delata |
| nosotros | delatamos |
| vosotros | delatáis |
| ellos/Uds. | delatan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cho đi
Khác
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- sellTiếng Anhtương đương
Ví dụ
- , tué, tué, tué, ', .
- , , /