traicionar
B2động từ (verb)
/tɾaiθjoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phản bộiđộng từto betray, turn on
- Phản bội, làm lộ, tiết lộđộng từto betray, give away, reveal
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể traicionarDanh động từ traicionandoPhân từ traicionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | traiciono |
| tú | traicionas |
| él/ella/Ud. | traiciona |
| nosotros | traicionamos |
| vosotros | traicionáis |
| ellos/Uds. | traicionan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phản bội
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- sellTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cô ấy đã phản bội bạn bè của mình lần đầu tiên.
- , .Cuộc đời tàn ác, đã phản bội nhiều người.
- .Đừng bao giờ phản bội niềm tin của bạn bè.