traicionero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/tɾaiθjoˈneɾo/
Nghĩa chính
- Kẻ phản bội, kẻ gian xảodanh từtraitorous person
- Phản bội, tráo trở, hiểm hóctính từtraitorous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traicioneroDạng gốc (base form)
- traicionerosSố nhiều (plural)
- traicionerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- traicioneraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Đó là một nước đi phản trắc và đê tiện.
- , .Hãy cẩn thận với các bùng binh, chúng rất khó lường.
- .Logan lộ rõ là kẻ bất trung và phản bội.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kẻ phản bội
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh