Dịch

traicionero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/tɾaiθjoˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Kẻ phản bội, kẻ gian xảodanh từtraitorous person
  2. Phản bội, tráo trở, hiểm hóctính từtraitorous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traicioneroDạng gốc (base form)
  2. traicionerosSố nhiều (plural)
  3. traicionerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. traicioneraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Đó là một nước đi phản trắc và đê tiện.
  • , .Hãy cẩn thận với các bùng binh, chúng rất khó lường.
  • .Logan lộ rõ là kẻ bất trung và phản bội.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẻ phản bội

Ngôn ngữ khác

AI