traidor
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾaiˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phản bội, phản trắctính từtraitorous (characteristic of a traitor)
- Khó lường, tráo trởtính từunpredictable
- Kẻ phản bộidanh từtraitor, betrayer, backstabber
- Kẻ tráo trở, kẻ đâm sau lưngdanh từsnake
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| traidor a la patria | Kẻ phản quốc | |
| raíz del traidor | alkanet (Alkanna tinctoria)chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc traidorTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¡ !Bạn là một kẻ phản bội bẩn thỉu và đáng thương!
- .Kẻ phản bội nhận được sự trừng phạt từ hai phía.
- .Những hiệp sĩ khác là người nói dối và phản bội.