Dịch

alevoso

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aleˈboso/

Nghĩa chính

  1. Nguy hiểmtính từtreacherous
  2. Kẻ phản bộidanh từtraitor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alevosoDạng gốc (base form)
  2. alevosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alevososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alevosaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẻ phản bội
Khác

AI