alevoso
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aleˈboso/
Nghĩa chính
- Nguy hiểmtính từtreacherous
- Kẻ phản bộidanh từtraitor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc alevosoĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kẻ phản bội
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung