Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alevosamente
trạng từ
(adverb)
/aleˌbosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách nguy hiểm
trạng từ
treacherously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
treacherously
Một cách phản bội, xảo trá
Ví dụ
Al
intendente
y
los
concejales
colorados
no
sólo
no
les
interesa
entender
que
la
plaza
es
de
los
vecinos
,
sino
que
están
incurriendo
alevosamente
en
desacato
al
igual
que
los
dirigentes
del
Club
4
de
Octubre
.
AI
1
Một cách nguy hiểm
1
Một cách nguy hiểm
1
Một cách nguy hiểm