impredecible
B1tính từ (adjective)
/impɾedeˈθible/
Nghĩa chính
- Không thể đoán trướctính từunpredictable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impredecibleDạng gốc (base form)
- impredeciblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc impredecibleVí dụ
- .Cả hai đều không thể đoán trước và thiếu kiên nhẫn.
- Tom .Các hành động của Tom không thể đoán trước.
- Tom .Hành vi của Tom không thể đoán trước.