Dịch

impredecible

B1tính từ (adjective)
/impɾedeˈθible/

Nghĩa chính

  1. Không thể đoán trướctính từunpredictable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impredecibleDạng gốc (base form)
  2. impredeciblesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc impredecible

Ví dụ

  • .Cả hai đều không thể đoán trước và thiếu kiên nhẫn.
  • Tom .Các hành động của Tom không thể đoán trước.
  • Tom .Hành vi của Tom không thể đoán trước.

AI