Dịch

sell

A1động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
US/sɛl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. bánđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To give goods or provide services to someone in exchange for money.
  2. bán được, bán chạyđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be bought by customers, especially in a phrase such as sell well or sell fast.
  3. thuyết phục, quảng báđộng từB1ngoại động từ (transitive)To promote a product or service without direct payment, or to persuade others to accept an idea.
  4. bỏ rơi đồng đội, bóp đồng đội, bán đứngđộng từB2nội động từ (intransitive)To betray or let down one's own team, especially during a match or competition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sellNguyên thể (infinitive)
  2. sellsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. sold (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sellingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • sell (sth)bán (cái gì)I recently sold my bike.Gần đây tôi đã bán chiếc xe đạp của mình.
  • sell sth to sbbán cái gì cho aiThe council is planning to sell the land to developers for housing.Hội đồng đang có kế hoạch bán mảnh đất đó cho các nhà phát triển để làm nhà ở.
  • sell sth to sb for sthbán cái gì cho ai với giá bao nhiêuI sold my car to James for £800.Tôi bán xe cho James với giá 800 bảng.
  • sell sb sth (for sth)bán cho ai cái gì (với giá bao nhiêu)I sold James my car for £800.Tôi bán cho James chiếc xe của mình với giá 800 bảng.
  • sell sth at sthbán cái gì với giá bao nhiêuThey sold the business at a profit/loss.Họ bán doanh nghiệp với giá có lãi/lỗ.
  • sell sthbán cái gìMost supermarkets sell a range of organic products.Hầu hết các siêu thị bán nhiều loại sản phẩm hữu cơ.

10 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 7
Bán đứng
  1. ngoại động từ (transitive)Bán đứng, phản bộiTo betray for money or other things.

Ví dụ

  • .Anh ấy đã quyết định sẽ bán chiếc ô tô đó.
  • .Lô hàng cũ này sẽ không bao giờ bán được đâu.
  • : . , , . : , .. . : . .Howard: Em sẽ cảm thấy rất tồi tệ khi anh phải ngồi xe lăn đấy. Nhân tiện, chiếc xe ấy vừa vặn nhét vào đuôi chiếc minivan đoạt giải thưởng này đấy. Bernadette: Thôi được, chúng ta sẽ đến phòng cấp cứu. Đừng có quảng cáo chiếc xe đó nữa. Howard: Em nói đúng. Tự nó đã đủ sức thuyết phục rồi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisellen
  2. từ tiếng Anh cổsellan“give; give up for money”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*salljan
danh từ
  1. mượn từ tiếng Phápselle
  2. từ tiếng Latinhsella

AI