Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- bánđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To give goods or provide services to someone in exchange for money.
- bán được, bán chạyđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be bought by customers, especially in a phrase such as sell well or sell fast.
- thuyết phục, quảng báđộng từB1ngoại động từ (transitive)To promote a product or service without direct payment, or to persuade others to accept an idea.
- bỏ rơi đồng đội, bóp đồng đội, bán đứngđộng từB2nội động từ (intransitive)To betray or let down one's own team, especially during a match or competition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sellNguyên thể (infinitive)
- sellsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sold (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sellingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sell (sth)bán (cái gì)I recently sold my bike.Gần đây tôi đã bán chiếc xe đạp của mình.
- sell sth to sbbán cái gì cho aiThe council is planning to sell the land to developers for housing.Hội đồng đang có kế hoạch bán mảnh đất đó cho các nhà phát triển để làm nhà ở.
- sell sth to sb for sthbán cái gì cho ai với giá bao nhiêuI sold my car to James for £800.Tôi bán xe cho James với giá 800 bảng.
- sell sb sth (for sth)bán cho ai cái gì (với giá bao nhiêu)I sold James my car for £800.Tôi bán cho James chiếc xe của mình với giá 800 bảng.
- sell sth at sthbán cái gì với giá bao nhiêuThey sold the business at a profit/loss.Họ bán doanh nghiệp với giá có lãi/lỗ.
- sell sthbán cái gìMost supermarkets sell a range of organic products.Hầu hết các siêu thị bán nhiều loại sản phẩm hữu cơ.
Cụm động từ (phrasal verb)
- selloutBán hết sạch
- selloffBán tống bán tháo
- sellupBán doanh nghiệp của mình hoặc tài sản lớn khác (chẳng hạn như nhà)
- sellonBán lại
- sellawayBán tất cả một mặt hàng hoặc một nhóm mặt hàng
- selldownTrở nên ít hơn bằng cách bị bán đi
- sellforBán cái gì đó với giá bao nhiêu
- sellout ofBán hết, bán sạch cái gì đó (hàng hóa có thể, hàng tổn, hàng dự trữ), bán tống bán tháo
10 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 7
Bán đứng
- ngoại động từ (transitive)Bán đứng, phản bộiTo betray for money or other things.
Ví dụ
- .Anh ấy đã quyết định sẽ bán chiếc ô tô đó.
- .Lô hàng cũ này sẽ không bao giờ bán được đâu.
- : . , , . : , .. . : . .Howard: Em sẽ cảm thấy rất tồi tệ khi anh phải ngồi xe lăn đấy. Nhân tiện, chiếc xe ấy vừa vặn nhét vào đuôi chiếc minivan đoạt giải thưởng này đấy. Bernadette: Thôi được, chúng ta sẽ đến phòng cấp cứu. Đừng có quảng cáo chiếc xe đó nữa. Howard: Em nói đúng. Tự nó đã đủ sức thuyết phục rồi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sellNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisellen
- từ tiếng Anh cổsellan“give; give up for money”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*salljan
danh từ
- mượn từ tiếng Phápselle
- từ tiếng Latinhsella
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- buytrái nghĩaBán hàng để đổi lấy tiền, trái nghĩa trực tiếp với mua.
- celldễ nhầm‘sell’ là động từ ‘bán’, không liên quan tới nghĩa ‘cell’.
- offerđồng nghĩabán ra
- saledễ nhầmĐộng từ “bán”; sale là danh từ.
- shoptrái nghĩasell là hành động bán, ngược lại với mua.
- solddễ nhầmĐộng từ nguyên mẫu; sold là dạng quá khứ.