Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a tough sell
US
/
ə
ˈ
t
ʊ
f
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Việc khó thuyết phục
Ví dụ
The
proposal
was
a
tough
sell
.
Đề xuất đó rất khó thuyết phục.
Xuất hiện ở từ khác
sell
kết hợp
việc khó thuyết phục
AI
1
Việc khó thuyết phục
1
Việc khó thuyết phục
1
Việc khó thuyết phục