Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chịu đựng hoặc chịu đựng (cái gì đó); trải nghiệmđộng từngoại động từ (transitive)To endure or tolerate (something); to experience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- abyNguyên thể (infinitive)
- abought (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- abyingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aby with Greenfielddanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận East Lindsey, Lincolnshire, Anh |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Trả tiền phạt cho (cái gì)
- ngoại động từ (transitive)Trả tiền phạt cho (cái gì); chuộc lỗi, để chuộc lỗiTo pay the penalty for (something); to atone for, to make amends.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiabyen
- từ tiếng Anh cổābyċġan“to buy; pay for; buy off; requite; recompense; redeem; perform; execute”
- từ tiếng German nguyên thủy*uzbugjaną
Ví dụ
- deil , a'body ; Gregara, .
- Foole-hardy , / , , [ / .] / : ,
- ; / , / — / — […]