Dịch

peddle

C1động từ (verb)
US/ˈpɛdəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bán rong, bán dạođộng từTo sell things, especially door to door or in insignificant quantities.
  2. Bán ma túyđộng từTo sell illegal narcotics.
  3. Lan truyền, truyền báđộng từTo spread or cause to spread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peddleNguyên thể (infinitive)
  2. peddlesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. peddledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. peddlingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • peddle sthrao bán cái gì

Cụm từ (phrase)

peddle one's assđộng từBán mông, làm gái mại dâm

Ví dụ

  • - ? - , ' . - ? - , .- Cậu nghĩ thứ này đáng giá bao nhiêu? - Ừ, chắc phải đáng giá cả triệu đô đấy. - Cậu nghĩ chúng ta có thể bán nó không? - Ồ, cậu luôn có cách tống khứ nó đi mà.
  • , .Christine đã mạo hiểm khi lan truyền những lời đồn thổi về cậu con rể mà cô ghét cay ghét đắng.
  • .Các tờ báo lan truyền những kịch bản thảm họa.

AI