Nghĩa chính
- Bán rong, bán dạođộng từTo sell things, especially door to door or in insignificant quantities.
- Bán ma túyđộng từTo sell illegal narcotics.
- Lan truyền, truyền báđộng từTo spread or cause to spread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- peddle sthrao bán cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peddle one's assđộng từ | động từ | Bán mông, làm gái mại dâm |
Ví dụ
- - ? - , ' . - ? - , .- Cậu nghĩ thứ này đáng giá bao nhiêu? - Ừ, chắc phải đáng giá cả triệu đô đấy. - Cậu nghĩ chúng ta có thể bán nó không? - Ồ, cậu luôn có cách tống khứ nó đi mà.
- , .Christine đã mạo hiểm khi lan truyền những lời đồn thổi về cậu con rể mà cô ghét cay ghét đắng.
- .Các tờ báo lan truyền những kịch bản thảm họa.
Họ từ (word family)
cùng gốc peddleNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ pedlar