Nghĩa chính
- Người bán hàng rongdanh từAn itinerant seller of small goods.
- Kẻ buôn ma túydanh từA drug dealer.
- Kẻ tung tin giảdanh từA fake-news disseminator; A conspiracy-theory propagator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peddlerDạng gốc (base form)
- peddlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| essence peddlerdanh từ | danh từ | Con chồn hôi |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipedlere
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc peddlerVí dụ
- Đây là phương thuốc chữa mọi nỗi buồn / Đây là điểm kết thúc mọi đau khổ / Đó là lão buôn ma túy già / Với thứ hạnh phúc dạng bột của hắn
- .Anh ta là một người bán hàng rong lang thang.
- .Cha anh ấy kiếm sống bằng nghề bán hàng rong.