Dịch

peddler

B2danh từ (noun)
UK/ˈpɛdlə/US/ˈpɛdlɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người bán hàng rongdanh từAn itinerant seller of small goods.
  2. Kẻ buôn ma túydanh từA drug dealer.
  3. Kẻ tung tin giảdanh từA fake-news disseminator; A conspiracy-theory propagator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peddlerDạng gốc (base form)
  2. peddlersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

essence peddlerdanh từCon chồn hôi

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipedlere

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Đây là phương thuốc chữa mọi nỗi buồn / Đây là điểm kết thúc mọi đau khổ / Đó là lão buôn ma túy già / Với thứ hạnh phúc dạng bột của hắn
  • .Anh ta là một người bán hàng rong lang thang.
  • .Cha anh ấy kiếm sống bằng nghề bán hàng rong.

AI