trapero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bán giẻ ráchdanh từrag-seller
- Người bán hàng rongdanh từpeddler
- Cây lau nhàdanh từmop
- Nghệ sĩ bẫydanh từtrap artist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puñalada trapera | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .
- 'Million dollar ', , .