Dịch

trapero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bán giẻ ráchdanh từrag-seller
  2. Người bán hàng rongdanh từpeddler
  3. Cây lau nhàdanh từmop
  4. Nghệ sĩ bẫydanh từtrap artist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traperoDạng gốc (base form)
  2. traperosSố nhiều (plural)
  3. traperasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. traperaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

puñalada traperaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • 'Million dollar ', , .

AI