Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buhonero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/buoˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Người bán hàng rong
danh từ
peddler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buhonero
Dạng gốc
(base form)
buhonero
s
Số nhiều
(plural)
buhoner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
buhoner
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peddler
Người bán hàng rong
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
buhonería
AI
1
Người bán hàng rong
1
Người bán hàng rong
1
Người bán hàng rong