Dịch

bufón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈfon/

Nghĩa chính

  1. Gã hềdanh từjester
  2. Người bán hàng rongdanh từpeddler
  3. Lỗ phun nướcdanh từblowhole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bufónDạng gốc (base form)
  2. bufonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI