bufón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈfon/
Nghĩa chính
- Gã hềdanh từjester
- Người bán hàng rongdanh từpeddler
- Lỗ phun nướcdanh từblowhole
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bufónDạng gốc (base form)
- bufonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa