truhan
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtɾwan/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một kẻ vô lại, một kẻ lừa đảodanh từa scoundrel, scammer, swindler
- Một kẻ lừa đảo, kẻ lừa đảodanh từa rogue, crook
- Một gã hề thời trung cổ, một gã hềdanh từa medieval jester, buffoon
- Xảo quyệttính từcunning, tricky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Hề
- Hề, đùa giỡn (nói về một người)clowning, wisecracking (said of a person)