peddling
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nghề bán rong, nghề bán raodanh từThe act of one who peddles.
- Nhỏ nhặt, lặt vặttính từkhông so sánh (not comparable)insignificant; unimportant; piddling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peddlingDạng gốc (base form)
- peddlingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| influence peddlingdanh từ | danh từ | Loại tham nhũng trong đó mọi người sử dụng mối quan hệ của mình với chính phủ để đạt được sự ưu ái hoặc đối xử ưu đãi cho bên thứ ba, thường là để đổi lấy tiền |
Họ từ (word family)
cùng gốc peddlingVí dụ
- , .Những chiếc thuyền đi lại tới lui, và tiếng rao bán cùng việc bán dạo đủ loại hàng hóa đã góp phần tạo nên một khung cảnh hoạt động và thịnh vượng tuyệt vời.
- !Bạn không chỉ đang bán hàng rong!
- .Ngươi là kẻ lừa đảo đang bán thuốc dỏm.