influence peddling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại tham nhũng trong đó mọi người sử dụng mối quan hệ của mình với chính phủ để đạt được sự ưu ái hoặc đối xử ưu đãi cho bên thứ ba, thường là để đổi lấy tiềndanh từkhông đếm được (uncountable)A type of corruption in which people use their connections with governments to gain favors or preferential treatment for a third party, usually in return for money.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa