Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
essence peddler
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
s
ə
n
s
ˈ
p
ɛ
d
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Con chồn hôi
danh từ
A skunk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
essence peddler
Dạng gốc
(base form)
essence peddler
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chingue
Chồn hôi (động vật, Conepatus chinga hoặc bất kỳ họ Mephitidae nào)
zorrillo
Chồn hôi
mofeta
Chồn hôi
AI
1
Con chồn hôi
1
Con chồn hôi
1
Con chồn hôi