Dịch

mofeta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈfeta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chồn hôidanh từskunk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mofetaDạng gốc (base form)
  2. mofetasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chồn hôi
Khác

AI