Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mofeta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moˈfeta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chồn hôi
danh từ
skunk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mofeta
Dạng gốc
(base form)
mofeta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skunk
Chồn hôi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chồn hôi
chingue
zorrillo
Khác
zorrino
AI
1
Chồn hôi
1
Chồn hôi
1
Chồn hôi