Dịch

zorrino

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈrino/

Nghĩa chính

  1. Chồn hôidanh từskunk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zorrinoDạng gốc (base form)
  2. zorrinosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI