zorrillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θoˈriʝo/
Nghĩa chính
- Chồn hôidanh từskunk
- Một người có mùi hôidanh từa bad-smelling person
- Một chiếc xe tải nào đó được sử dụng trong việc kiểm soát bạo loạn để cung cấp hơi caydanh từcertain truck used in riot control to deliver tear gas
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh