Dịch

zorrillo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θoˈriʝo/

Nghĩa chính

  1. Chồn hôidanh từskunk
  2. Một người có mùi hôidanh từa bad-smelling person
  3. Một chiếc xe tải nào đó được sử dụng trong việc kiểm soát bạo loạn để cung cấp hơi caydanh từcertain truck used in riot control to deliver tear gas

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zorrilloDạng gốc (base form)
  2. zorrillosSố nhiều (plural)
  3. zorrillasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. zorrillaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI