Pedlar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Monongalia, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Monongalia County, West Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PedlarDạng gốc (base form)
- pedlarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dope-pedlardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dope-runner |
| pedlar's Frenchcụm từ | cụm từ | Tiếng lóng kẻ cắp |
Họ từ (word family)
cùng gốc PedlarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha