Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedlaress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ bán rong
danh từ
A female pedlar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedlaress
Dạng gốc
(base form)
pedlaress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pedlar
+
-ess
AI
1
Nữ bán rong
1
Nữ bán rong
1
Nữ bán rong