vender
A1động từ (verb)
Hay gặp/benˈdeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bánđộng từto sell
- Bán được giá, bán với giáđộng từto sell for (a sum), to fetch
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể venderDanh động từ vendiendoPhân từ vendido
| Presente | |
|---|---|
| yo | vendo |
| tú | vendes |
| él/ella/Ud. | vende |
| nosotros | vendemos |
| vosotros | vendéis |
| ellos/Uds. | venden |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vender al por mayor | Bán buôn, bán sỉ | |
| vender al por menor | Bán lẻ | |
| vender barato | Bán rẻ | |
| vender caro | Bán đắt | |
| venderse bien | Bán chạy | |
| vender humođộng từ | động từ | Nói chuyện tào lao; làm to chuyện (để bán cái gì đó) |
| vender la motođộng từ | động từ | Đi một chuyến |
| vender la pomadađộng từ | động từ | Đánh lừa, đánh lừa (khiến ai đó tin vào lời nói dối) |
Ví dụ
- ¿ ?Có thật là anh ấy đã bán những bức ảnh đó với giá đó không?
- .Những sản phẩm họ bán chẳng có giá trị gì.
- .Ở quán pizza đó người ta bán pizza chất lượng.
Họ từ (word family)
cùng gốc venderNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- comprartrái nghĩaBên bán bán ra; đây là chiều giao dịch ngược lại với comprar.